Bạn là người đi làm bận rộn và luôn cảm thấy lúng túng khi phải giao tiếp với sếp hay đối tác nước ngoài? Việc thiếu hụt từ vựng tiếng Anh công sở khiến bạn bỏ lỡ nhiều cơ hội thăng tiến?
Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng và mẫu câu giao tiếp văn phòng chuyên nghiệp, mang tính “thực chiến” cao để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc hàng ngày mà không cần học lan man.
1. Từ vựng tiếng Anh công sở: Các thuật ngữ thường gặp nhất
Để bắt nhịp nhanh với môi trường làm việc quốc tế, bạn cần nắm vững các danh từ và động từ cơ bản thường xuất hiện trong các cuộc họp hoặc email:
-
Deadline /ˈded.laɪn/: Hạn chót hoàn thành công việc.
-
Ví dụ: We need to meet the deadline by Friday. (Chúng ta cần kịp hạn chót vào thứ Sáu).
-
-
Agenda /əˈdʒen.də/: Lịch trình, nội dung cuộc họp.
-
Ví dụ: Let’s look at the agenda for today’s meeting. (Hãy cùng xem nội dung cuộc họp hôm nay).
-
-
Minutes of meeting /ˈmɪn.ɪts əv ˈmiː.tɪŋ/: Biên bản cuộc họp.
-
Ví dụ: I will send you the minutes of meeting this afternoon. (Tôi sẽ gửi bạn biên bản cuộc họp vào chiều nay).
-
-
Proposal /prəˈpəʊ.zəl/: Bản đề xuất.
-
Ví dụ: The client has approved our new project proposal. (Khách hàng đã duyệt bản đề xuất dự án mới của chúng ta).
-
-
Implement /ˈɪm.plɪ.ment/: Triển khai, thực hiện.
-
Ví dụ: We will implement the new marketing strategy next month. (Chúng ta sẽ triển khai chiến lược marketing mới vào tháng sau).
-
2. Các cụm động từ (Phrasal Verbs) “nâng trình” giao tiếp văn phòng
Người bản xứ thường xuyên sử dụng cụm động từ thay vì các từ đơn lẻ. Việc sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp phong cách giao tiếp của bạn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều:
-
Follow up (with someone): Theo dõi, bám sát tiến độ với ai đó.
-
Ứng dụng: I will follow up with the IT team regarding this issue. (Tôi sẽ bám sát đội IT về vấn đề này).
-
-
Reach out (to someone): Liên hệ với ai đó (thường để nhờ hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin).
-
Ứng dụng: Feel free to reach out to me if you have any questions. (Đừng ngại liên hệ với tôi nếu bạn có câu hỏi nhé).
-
-
Catch up (on something): Cập nhật tiến độ, làm bù phần việc chưa xong.
-
Ứng dụng: I need to catch up on some emails before the meeting. (Tôi cần xử lý nốt vài email trước cuộc họp).
-
-
Touch base: Trao đổi nhanh, nói chuyện ngắn gọn để cập nhật tình hình.
-
Ứng dụng: Let’s touch base tomorrow morning to discuss the plan. (Ngày mai chúng ta trao đổi nhanh để chốt kế hoạch nhé).
-
3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ứng dụng ngay theo tình huống
Học từ vựng đơn lẻ là chưa đủ, người đi làm cần học theo cụm (chunking) để phản xạ nhanh. Dưới đây là các mẫu câu “cứu cánh” cho bạn trong văn phòng:
Khi muốn xin ý kiến hoặc cập nhật tiến độ
-
Could you give me an update on…? (Bạn có thể cập nhật cho tôi về tiến độ của… không?)
-
What are your thoughts on this? (Bạn nghĩ sao về vấn đề này?)
Khi muốn bày tỏ sự không đồng tình một cách lịch sự
Thay vì nói “I disagree” (Tôi không đồng ý) rất dễ gây mất lòng, hãy dùng:
-
I see your point, but… (Tôi hiểu ý bạn, nhưng…)
-
I’m afraid I have a different perspective on this. (Tôi e là tôi có góc nhìn khác về việc này).
Khi kết thúc cuộc họp hoặc email
-
Let’s wrap up the meeting here. (Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp tại đây).
-
I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn – Rất hay dùng cuối email).
4. Lời khuyên học tiếng Anh cho người đi làm
Ngách người đi làm thường có quỹ thời gian rất hạn hẹp. Để tối ưu hóa, bạn hãy áp dụng nguyên tắc “Học đến đâu – Dùng đến đó”.
Sáng nay bạn vừa học từ Reach out? Hãy thử viết ngay một email cho đồng nghiệp và chèn cụm từ đó vào. Ghi chú lại những từ vựng mà đối tác hay dùng trong email của họ cũng là một cách học cực kỳ hiệu quả và sát với thực tế ngành nghề của bạn.
By Tiếng Anh Thầy Nguyên
