Bạn đã bao giờ tự tin “khoanh bừa cũng trúng” nhưng khi dò đáp án lại ngã ngửa vì mất điểm ở một câu ngữ pháp tưởng chừng cực kỳ cơ bản? Trong các kỳ thi tiếng Anh, dạng bài tìm lỗi sai luôn là một “cái bẫy” hoàn hảo, đặc biệt là các câu kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement).
Năm 2026, các đề thi đang có xu hướng xoáy sâu vào những cụm chủ ngữ đặc biệt để thử thách độ nhạy bén của thí sinh. Hãy cùng “bắt mạch” và trị dứt điểm 5 lỗi sai kinh điển nhất ngay dưới đây nhé!
1. Hội chứng “Đa nhân cách”: A number of vs. The number of
Đây là cặp bài trùng khiến vô số thí sinh mất điểm vì không nhớ rõ cấu trúc. Dù cả hai đều đi với danh từ số nhiều, nhưng động từ theo sau lại hoàn toàn trái ngược.
-
A number of + Danh từ số nhiều + Động từ SỐ NHIỀU
-
Ý nghĩa: Một vài, một vài những (tương đương với Some hoặc Many).
-
Ví dụ: A number of students are studying in the library. (Một vài học sinh đang học trong thư viện).
-
-
The number of + Danh từ số nhiều + Động từ SỐ ÍT
-
Ý nghĩa: Con số, số lượng những… (Nhấn mạnh vào “con số” nên chia số ít).
-
Ví dụ: The number of students in this class is 40. (Số lượng học sinh trong lớp này là 40).
-
Mẹo nhớ nhanh: “A” đánh lừa là một, nhưng lại chia số nhiều. “The” nghe to tát, nhưng lại chia số ít.
2. Kẻ đánh lừa thị giác: Either/Neither và Or/Nor
Khi chủ ngữ được nối bởi các liên từ tương quan như Either... or..., Neither... nor..., hoặc Not only... but also..., chúng ta thường bối rối không biết nên chia động từ theo chủ ngữ thứ nhất (S1) hay thứ hai (S2).
Quy tắc vàng: Động từ luôn được chia theo chủ ngữ gần nó nhất (S2).
-
Ví dụ 1: Neither the teacher nor the students are allowed to use phones in class. (S2 là students – số nhiều -> dùng are).
-
Ví dụ 2: Either my brothers or my father is coming to the meeting. (S2 là my father – số ít -> dùng is).
3. “Cú lừa” từ các danh từ bất quy tắc
Nhiều danh từ tiếng Anh mang dáng vẻ “đánh lừa thị giác” khiến bạn dễ dàng chọn sai động từ nếu chỉ nhìn vào đuôi “s/es”.
Trông có “S” nhưng lại là số ít
Đây thường là tên các môn học, môn thể thao, hoặc các loại bệnh tật.
-
Ví dụ: Physics (Vật lý), Mathematics (Toán), News (Tin tức), Measles (Bệnh sởi)…
-
Áp dụng: The news is broadcast at 7 PM. (Tin tức được phát sóng lúc 7 giờ tối).
Trông không có “S” nhưng lại là số nhiều
Đây là các danh từ tập hợp hoặc dạng số nhiều bất quy tắc có nguồn gốc từ tiếng Latinh/Hy Lạp.
-
Ví dụ: People (mọi người), Children (trẻ em), Mice (những con chuột), Data (dữ liệu – số ít là datum), Criteria (tiêu chí – số ít là criterion).
-
Áp dụng: The data show that the campaign was successful. (Dữ liệu cho thấy chiến dịch đã thành công – dùng show thay vì shows).
4. Chủ ngữ chêm xen: As well as, Along with, Accompanied by
Khi giữa chủ ngữ chính (S1) và động từ xuất hiện một cụm từ chêm xen được bắt đầu bằng: as well as (cũng như), along with (cùng với), together with, accompanied by (được đồng hành bởi)… hãy bỏ qua phần chêm xen đó.
Quy tắc: Động từ luôn chia theo Chủ ngữ thứ nhất (S1).
-
Ví dụ: The manager, as well as his staff, is working overtime today. (Động từ chia theo The manager, mặc kệ cụm his staff).
5. Ám ảnh Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Những từ như Everyone, Everybody, Someone, Somebody, Anyone, Nobody, Everything, Nothing… luôn mang lại cảm giác bao hàm rất nhiều người hoặc nhiều vật. Tuy nhiên, trong cấu trúc sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, chúng luôn được xem là một khối thống nhất.
Quy tắc: Các đại từ bất định luôn đi với Động từ SỐ ÍT.
-
Ví dụ 1: Everyone wants to be successful. (Mọi người đều muốn thành công).
-
Ví dụ 2: Nothing is impossible. (Không có gì là không thể).
Để không bị trừ điểm oan uổng trong các bài thi, bạn cần giữ một cái đầu lạnh trước những “cú lừa” của sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Hãy note ngay 5 quy tắc “bắt mạch” trên vào sổ tay và luyện tập thường xuyên để biến chúng thành phản xạ tự nhiên. Chúc các bạn chinh phục thành công mọi dạng đề!
By Tiếng Anh Thầy Nguyên
