Trọn bộ từ vựng Tiếng Anh chủ đề Lễ hội (Giáng Sinh, Tất niên, Năm mới) cực thú vị

Mùa lễ hội cuối năm đang đến gần, mang theo không khí rộn ràng của những buổi tiệc tùng và những khoảnh khắc quây quần bên người thân. Đây là thời điểm tuyệt vời để bạn nâng cấp vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội nhằm tự tin giao tiếp, gửi những lời chúc ý nghĩa đến bạn bè quốc tế. Hãy cùng khám phá trọn bộ từ vựng cực thú vị dành riêng cho dịp Giáng Sinh, Tất niên và Năm mới ngay dưới đây!

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng Sinh (Christmas)

Giáng Sinh là một trong những lễ hội lớn nhất trong năm với rất nhiều biểu tượng đặc trưng. Dưới đây là những từ vựng bạn nhất định phải biết:

  • Santa Claus /ˈsæntə klɔːz/: Ông già Noel

  • Reindeer /ˈreɪndɪər/: Tuần lộc

  • Sleigh /sleɪ/: Xe kéo (của ông già Noel)

  • Chimney /ˈtʃɪmni/: Ống khói

  • Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/: Bông tuyết

  • Mistletoe /ˈmɪsltəʊ/: Cây tầm gửi (biểu tượng của tình yêu đêm Giáng sinh)

  • Gingerbread /ˈdʒɪndʒərbred/: Bánh quy gừng

  • Carol /ˈkærəl/: Bài hát thánh ca/Bài hát Giáng sinh

  • Stocking /ˈstɒkɪŋ/: Chiếc tất (thường treo ở lò sưởi để nhận quà)

  • Fairy lights /ˈfeəri laɪts/: Dây đèn nháy trang trí

2. Từ vựng tiếng Anh về tiệc Tất niên (Year-end Party)

Tiệc Tất niên là dịp để công ty, gia đình cùng nhau tổng kết lại một năm đã qua và tri ân những nỗ lực của mọi người.

  • Year-end party /jɪər-ɛnd ˈpɑːti/: Tiệc Tất niên

  • Banquet /ˈbæŋkwɪt/: Bữa tiệc lớn, tiệc trọng thể

  • Celebrate /ˈselɪbreɪt/: Kỷ niệm, ăn mừng

  • Gathering /ˈɡæðərɪŋ/: Sự tụ họp, quây quần

  • Wrap up /ræp ʌp/: Tổng kết, hoàn tất (công việc cuối năm)

  • Toast /təʊst/: Nâng ly chúc mừng

  • Achievement /əˈtʃiːvmənt/: Thành tựu (thường dùng khi vinh danh cuối năm)

  • Appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/: Sự trân trọng, tri ân

  • Colleague/Coworker /ˈkɒliːɡ/ /kəʊˈwɜːrkər/: Đồng nghiệp

  • Bonus /ˈbəʊnəs/: Tiền thưởng cuối năm

3. Từ vựng tiếng Anh đón chào Năm mới (New Year)

Chuyển giao sang năm mới là khoảnh khắc thiêng liêng với nhiều hy vọng và dự định mới mẻ.

  • New Year’s Eve /njuː jɪəz iːv/: Đêm Giao thừa

  • Countdown /ˈkaʊntdaʊn/: Đếm ngược

  • Fireworks /ˈfaɪəwɜːks/: Pháo hoa

  • Resolution /ˌrezəˈluːʃn/: Mục tiêu, dự định năm mới

  • Prosperity /prɒˈsperəti/: Sự thịnh vượng, phát đạt

  • Lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/: Tiền lì xì

  • First-foot /fɜːst-fʊt/: Xông đất

  • Lunar New Year /ˈluːnər njuː jɪər/: Tết Nguyên đán

  • Auspicious /ɔːˈspɪʃəs/: Điềm lành, mang lại may mắn

  • Health and Wealth /hɛlθ ænd wɛlθ/: Sức khỏe và tiền tài

Mẫu câu giao tiếp và lời chúc phổ biến mùa lễ hội

Để ứng dụng tốt từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội, bạn có thể sử dụng những mẫu câu và lời chúc ngắn gọn sau đây:

  • “Wishing you a season of gladness, a season of cheer, and to top it all off – a wonderful year!” (Chúc bạn một mùa lễ hội vui vẻ, phấn khởi và trên hết là một năm tuyệt vời!)

  • “Let’s raise our glasses to a successful year!” (Hãy cùng nâng ly vì một năm thành công!)

  • “May your New Year’s resolution become a reality.” (Chúc cho những dự định năm mới của bạn đều trở thành hiện thực.)

  • “Wishing you prosperity and good health in the upcoming year.” (Chúc bạn năm mới an khang thịnh vượng và dồi dào sức khỏe.)

Việc ghi nhớ và thực hành các từ vựng này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn dễ dàng hòa nhịp vào bầu không khí lễ hội sôi động cùng bạn bè quốc tế. Hãy chọn ra những từ vựng yêu thích nhất và bắt đầu áp dụng ngay vào các bài đăng mạng xã hội hoặc tin nhắn chúc mừng của bạn trong dịp cuối năm nay.

By Tiếng Anh Thầy Nguyên.