Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đặc biệt là sau những biến động lớn về dịch bệnh toàn cầu, việc trang bị từ vựng tiếng Anh y tế không còn là ưu tiên riêng của các y bác sĩ. Dù bạn là du học sinh, người hay đi du lịch hay chỉ đơn giản là muốn đọc hiểu các tài liệu sức khỏe quốc tế, việc nắm vững hệ thống từ vựng này là vô cùng cấp thiết.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp trọn bộ từ vựng quan trọng nhất về chủ đề Y tế và Sức khỏe giúp bạn tự tin hơn trong thời đại mới.
Tại sao từ vựng tiếng Anh y tế lại quan trọng?
Không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi, việc am hiểu từ vựng tiếng Anh y tế mang lại nhiều lợi ích thực tế:
-
Chăm sóc sức khỏe bản thân: Dễ dàng đọc hiểu thành phần thuốc, hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả triệu chứng khi đi khám bệnh ở nước ngoài.
-
Tiếp cận tri thức: Đọc hiểu các báo cáo y khoa, tin tức sức khỏe mới nhất từ WHO hay các tạp chí uy tín.
-
Cơ hội nghề nghiệp: Mở rộng cơ hội việc làm tại các bệnh viện quốc tế hoặc các tổ chức phi chính phủ.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh y tế theo chủ đề
Để dễ dàng ghi nhớ, chúng ta hãy chia nhỏ các từ vựng theo từng nhóm cụ thể.
1. Từ vựng về các chuyên khoa (Medical Specialties)
Đây là nhóm từ vựng cần thiết để bạn tìm đúng phòng khám khi đến bệnh viện.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Cardiology | /ˌkɑːr.diˈɒl.ə.dʒi/ | Khoa tim mạch |
| Dermatology | /ˌdɜː.məˈtɒl.ə.dʒi/ | Khoa da liễu |
| Pediatrics | /ˌpiː.diˈæt.rɪks/ | Khoa nhi |
| Surgery | /ˈsɜː.dʒər.i/ | Khoa phẫu thuật |
| Neurology | /njʊəˈrɒl.ə.dʒi/ | Khoa thần kinh |
| Orthopedics | /ˌɔː.θəˈpiː.dɪks/ | Khoa chỉnh hình |
2. Từ vựng về triệu chứng bệnh (Symptoms)
Biết cách mô tả chính xác triệu chứng bằng từ vựng tiếng Anh y tế giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh hơn.
-
Headache /ˈhed.eɪk/: Đau đầu
-
Fever /ˈfiː.vər/: Sốt
-
Nausea /ˈnɔː.zi.ə/: Buồn nôn
-
Dizziness /ˈdɪz.i.nəs/: Chóng mặt
-
Sore throat /sɔːr θroʊt/: Đau họng
-
Allergy /ˈæl.ə.dʒi/: Dị ứng
-
Insomnia /ɪnˈsɒm.ni.ə/: Mất ngủ
3. Từ vựng về dụng cụ và thuốc (Medical Instruments & Medication)
-
Painkiller /ˈpeɪnˌkɪl.ər/: Thuốc giảm đau
-
Antibiotic /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/: Thuốc kháng sinh
-
Prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/: Đơn thuốc
-
Stethoscope /ˈsteθ.ə.skəʊp/: Ống nghe y tế
-
Thermometer /θəˈmɒm.ɪ.tər/: Nhiệt kế
-
First aid kit: Bộ sơ cứu

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh y tế thông dụng
Bên cạnh từ vựng lẻ, bạn nên bỏ túi những mẫu câu sau:
-
Hỏi về sức khỏe:
-
What seems to be the problem? (Vấn đề của bạn là gì?)
-
How long have you felt like this? (Bạn cảm thấy thế này bao lâu rồi?)
-
-
Mô tả bệnh:
-
I have a terrible headache. (Tôi bị đau đầu khủng khiếp.)
-
I feel dizzy and weak. (Tôi thấy chóng mặt và yếu.)
-
I am allergic to seafood. (Tôi bị dị ứng hải sản.)
-
CHINH PHỤC TIẾNG ANH – TỰ TIN KHÁM PHÁ THẾ GIỚI
Đừng để rào cản ngôn ngữ làm giảm trải nghiệm của bạn. Tham gia cộng đồng học viên tại Ông Giáo Vlog để nâng trình Speaking ngay hôm nay.
📞 Hotline: 090.6936.019
🌐 Website: Https://onggiaovlog.com
BY Tiếng Anh Thầy Nguyên

