Từ vựng tiếng Anh về Công nghệ thông tin (IT) cho người mới bắt đầu

Trong kỷ nguyên số, từ vựng tiếng Anh IT không chỉ dành riêng cho lập trình viên mà còn cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong môi trường công nghệ. Dù bạn là sinh viên mới ra trường hay người chuyển ngành, việc nắm vững các thuật ngữ cơ bản là bước đầu tiên để đọc hiểu tài liệu và giao tiếp hiệu quả.

Dưới đây là tổng hợp các nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng nhất.

1. Từ vựng về Phần cứng và Thiết bị (Hardware)

Đây là những thuật ngữ chỉ các bộ phận vật lý cấu thành nên một hệ thống máy tính.

  • Central Processing Unit (CPU): Bộ xử lý trung tâm (được ví như não bộ của máy tính).

    • Ví dụ: A faster CPU allows programs to run more smoothly.

  • Circuit board: Bo mạch điện tử.

  • Motherboard: Bo mạch chủ (kết nối các bộ phận của máy tính).

  • Hard drive: Ổ cứng (nơi lưu trữ dữ liệu).

  • Peripheral: Thiết bị ngoại vi (chuột, bàn phím, máy in…).

  • Resolution: Độ phân giải (màn hình).

    • Ví dụ: Ideally, the monitor needs a high resolution.

2. Từ vựng về Phần mềm và Dữ liệu (Software & Data)

Hiểu về phần mềm là yếu tố then chốt khi học từ vựng tiếng Anh IT.

  • Operating System (OS): Hệ điều hành (Windows, Linux, macOS).

  • Application (App): Ứng dụng.

  • Interface: Giao diện (nơi người dùng tương tác).

  • Database: Cơ sở dữ liệu.

  • Algorithm: Thuật toán.

    • Ví dụ: Google uses a complex algorithm to rank search results.

  • Open source: Mã nguồn mở.

  • Compatible: Tương thích.

    • Ví dụ: This software is not compatible with old operating systems.

3. Từ vựng về Lập trình và Kỹ thuật (Coding & Technical)

Nếu bạn đang học code, đây là những từ khóa “gối đầu giường”:

  • Source code: Mã nguồn.

  • Bug: Lỗi phần mềm.

  • Debug: Gỡ lỗi (tìm và sửa lỗi).

    • Ví dụ: It took me three hours to debug this code.

  • Compile: Biên dịch (chuyển đổi mã nguồn sang ngôn ngữ máy).

  • Variable: Biến số.

  • Deploy: Triển khai (đưa phần mềm vào sử dụng thực tế).

  • Maintenance: Bảo trì.

4. Từ vựng về Mạng và Internet (Network & Internet)

  • Bandwidth: Băng thông (tốc độ truyền dữ liệu).

  • Cloud computing: Điện toán đám mây.

  • Server: Máy chủ.

    • Ví dụ: The server is down due to high traffic.

  • Firewall: Tường lửa (hệ thống bảo mật mạng).

  • Protocol: Giao thức (quy tắc truyền dữ liệu, ví dụ: HTTP, FTP).

  • Encryption: Mã hóa (bảo vệ dữ liệu).

5. Các chức danh phổ biến trong ngành IT

Khi tìm việc hoặc đọc tin tuyển dụng, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ vựng này:

  • Developer / Programmer: Lập trình viên.

  • Tester / QA (Quality Assurance): Người kiểm thử phần mềm.

  • Project Manager (PM): Quản lý dự án.

  • Full-stack Developer: Lập trình viên làm được cả Front-end (giao diện) và Back-end (hệ thống).

  • System Administrator: Quản trị viên hệ thống.

Mẹo học từ vựng tiếng Anh IT hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh IT lâu hơn, bạn không nên học vẹt. Hãy áp dụng các phương pháp sau:

  1. Đổi ngôn ngữ thiết bị: Chuyển ngôn ngữ điện thoại và máy tính sang tiếng Anh.

  2. Đọc tài liệu gốc (Documentation): Tập đọc hướng dẫn sử dụng của các ngôn ngữ lập trình bằng tiếng Anh.

  3. Tham gia cộng đồng: Gia nhập các diễn đàn như Stack Overflow để xem cách người nước ngoài dùng từ.


CHINH PHỤC TIẾNG ANH – TỰ TIN KHÁM PHÁ THẾ GIỚI

Đừng để rào cản ngôn ngữ làm giảm trải nghiệm của bạn. Tham gia cộng đồng học viên tại Ông Giáo Vlog để nâng trình ngay hôm nay.

📞 Hotline: 090.6936.019

🌐 Website: Https://onggiaovlog.com

BY Tiếng Anh Thầy Nguyên

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *