Lịch sử không chỉ là những câu chuyện của quá khứ mà còn là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, TOEFL hay các tài liệu học thuật. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề lịch sử sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng, tự tin đọc hiểu tài liệu và giao tiếp chuyên sâu hơn.
Cùng khám phá trọn bộ từ vựng về lịch sử được phân loại theo từng nhóm dưới đây nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về các thời kỳ lịch sử (Historical Periods)
Để hiểu về dòng thời gian, bạn cần nắm được tên gọi của các thời kỳ lịch sử cơ bản:
-
Prehistory /ˌpriːˈhɪstəri/: Thời tiền sử
-
Stone Age /ˈstəʊn eɪdʒ/: Thời kỳ đồ đá
-
Bronze Age /ˈbrɒnz eɪdʒ/: Thời kỳ đồ đồng
-
Ancient times /ˈeɪnʃənt taɪmz/: Thời cổ đại
-
Middle Ages /ˌmɪdl ˈeɪdʒɪz/: Thời Trung Cổ
-
Renaissance /rɪˈneɪsns/: Thời Phục Hưng
-
Modern era /ˈmɒdn ˈɪərə/: Thời kỳ hiện đại
-
Decade /ˈdekeɪd/: Thập kỷ (10 năm)
-
Century /ˈsentʃəri/: Thế kỷ (100 năm)
-
Millennium /mɪˈleniəm/: Thiên niên kỷ (1000 năm)
2. Từ vựng về sự kiện và hành động lịch sử (Events & Actions)
Lịch sử được tạo nên bởi các sự kiện mang tính bước ngoặt. Dưới đây là những từ vựng thường dùng để miêu tả các biến cố này:
-
Revolution /ˌrevəˈluːʃn/: Cuộc cách mạng
-
Civil war /ˌsɪvl ˈwɔː(r)/: Nội chiến
-
Invasion /ɪnˈveɪʒn/: Sự xâm lược
-
Rebellion /rɪˈbeljən/: Cuộc nổi dậy, sự nổi loạn
-
Treaty /ˈtriːti/: Hiệp ước, hiệp định
-
To colonize /ˈkɒlənaɪz/: Xâm chiếm làm thuộc địa
-
To assassinate /əˈsæsɪneɪt/: Ám sát
-
To overthrow /ˌəʊvəˈθrəʊ/: Lật đổ (một chính quyền)
-
To surrender /səˈrendə(r)/: Đầu hàng
3. Từ vựng về nhân vật và chế độ chính trị (People & Systems)
Khi học từ vựng tiếng Anh chủ đề lịch sử, chúng ta không thể bỏ qua các tước hiệu và các hình thái xã hội:
-
Monarchy /ˈmɒnəki/: Chế độ quân chủ
-
Dictatorship /dɪkˈteɪtəʃɪp/: Chế độ độc tài
-
Republic /rɪˈpʌblɪk/: Nước cộng hòa
-
Emperor / Empress /ˈempərə(r) / /ˈemprəs/: Hoàng đế / Nữ hoàng
-
Knight /naɪt/: Hiệp sĩ
-
Peasant /ˈpeznt/: Nông dân, tá điền
-
Ally /ˈælaɪ/: Đồng minh
-
Traitor /ˈtreɪtə(r)/: Kẻ phản quốc
4. Bí quyết học từ vựng tiếng Anh chủ đề lịch sử hiệu quả
Để ghi nhớ những từ vựng học thuật này, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau:
-
Xem phim tài liệu tiếng Anh: Các kênh như History Channel hay National Geographic là nguồn học tuyệt vời.
-
Đọc sách/báo lịch sử: Bắt đầu bằng những bài viết ngắn trên Wikipedia tiếng Anh về một sự kiện bạn yêu thích.
-
Học qua sơ đồ tư duy (Mindmap): Vẽ sơ đồ liên kết các sự kiện, nhân vật và thời kỳ để não bộ ghi nhớ theo hệ thống.
By Tiếng Anh Thầy Nguyên.
