Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc thông thạo từ vựng tiếng Anh kinh tế không còn là điểm cộng mà là yêu cầu bắt buộc để thăng tiến. Dù bạn là sinh viên hay người đi làm, việc nắm vững các thuật ngữ Business English sẽ giúp bạn tự tin đàm phán, đọc hiểu báo cáo và giao tiếp chuyên nghiệp.
Dưới đây là tổng hợp trọn bộ từ vựng chuyên ngành được phân loại chi tiết giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
1. Tại sao cần học từ vựng tiếng Anh kinh tế theo chủ đề?
Tiếng Anh thương mại (Business English) khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường ở tính chính xác và trang trọng. Việc học từ vựng theo từng nhóm chủ đề (Tài chính, Marketing, Quản trị…) giúp não bộ tư duy hệ thống, từ đó áp dụng đúng ngữ cảnh và tránh những hiểu lầm tai hại trong công việc.
2. Từ vựng tiếng Anh kinh tế chủ đề Quản trị & Doanh nghiệp
Đây là nhóm từ vựng cốt lõi dùng để mô tả cấu trúc công ty và các hoạt động điều hành.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Headquarters | /ˌhedˈkwɔːtəz/ | Trụ sở chính |
| Affiliate | /əˈfɪliət/ | Công ty liên kết |
| Subsidiary | /səbˈsɪdiəri/ | Công ty con |
| Board of Directors | /bɔːd əv dɪˈrektəz/ | Hội đồng quản trị |
| Shareholder | /ˈʃeəhəʊldər/ | Cổ đông |
| Joint venture | /dʒɔɪnt ˈventʃər/ | Liên doanh |
| Franchise | /ˈfræntʃaɪz/ | Nhượng quyền thương hiệu |
3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tài chính – Kế toán (Finance & Accounting)
Nhóm từ này cực kỳ quan trọng khi bạn phải làm việc với các báo cáo tài chính, dòng tiền hoặc ngân sách.
-
Revenue /ˈrevənjuː/: Doanh thu
-
Turnover /ˈtɜːnəʊvər/: Doanh số (hoặc luân chuyển nhân sự)
-
Profit /ˈprɒfɪt/: Lợi nhuận
-
Asset /ˈæset/: Tài sản
-
Liability /ˌlaɪəˈbɪləti/: Nợ phải trả
-
Equity /ˈekwəti/: Vốn chủ sở hữu
-
Dividend /ˈdɪvɪdend/: Cổ tức
-
Tax evasion /tæks ɪˈveɪʒn/: Trốn thuế
-
Fiscal year /ˈfɪskl jɪər/: Năm tài chính
Ví dụ: The company’s revenue increased by 20% this fiscal year. (Doanh thu của công ty đã tăng 20% trong năm tài chính này).
4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing & Bán hàng (Sales)
Để làm chủ thị trường, bạn cần nắm vững các thuật ngữ về tiếp thị và quy trình bán hàng dưới đây.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Brand awareness | Nhận diện thương hiệu |
| Target audience | Khách hàng mục tiêu |
| Market share | Thị phần |
| Distribution channel | Kênh phân phối |
| Launch | Tung ra sản phẩm mới |
| Conversion rate | Tỷ lệ chuyển đổi |
| After-sales service | Dịch vụ hậu mãi |
| Potential customer | Khách hàng tiềm năng |
5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Xuất Nhập Khẩu (Import – Export)
Lĩnh vực Logistics và chuỗi cung ứng sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành đặc thù.
-
Bill of Lading (B/L): Vận đơn
-
Certificate of Origin (C/O): Giấy chứng nhận xuất xứ
-
Customs declaration: Khai báo hải quan
-
Freight: Cước phí vận chuyển
-
Warehouse: Kho bãi
-
Invoice: Hóa đơn thương mại
-
Insurance: Bảo hiểm hàng hóa
6. Các thuật ngữ viết tắt phổ biến trong Business English
Trong email và văn bản nhanh, người nước ngoài thường xuyên sử dụng các từ viết tắt. Bạn cần nắm rõ:
-
B2B (Business to Business): Mô hình doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp.
-
B2C (Business to Consumer): Mô hình doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng.
-
CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành.
-
ROI (Return on Investment): Tỷ suất hoàn vốn.
-
VAT (Value Added Tax): Thuế giá trị gia tăng.
-
ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến đến nơi.
-
ASAP (As Soon As Possible): Càng sớm càng tốt.
7. Mẹo học từ vựng tiếng Anh kinh tế hiệu quả
Để “nạp” lượng kiến thức khổng lồ này, hãy áp dụng các phương pháp sau:
-
Đọc báo song ngữ: Theo dõi các trang tin như The Economist, Bloomberg hoặc CafeF, VnExpress bản tiếng Anh.
-
Học qua tình huống thực tế: Viết email giả định hoặc tập thuyết trình về một sản phẩm.
-
Sử dụng Flashcards: Ghi nhớ các thuật ngữ khó kèm ví dụ cụ thể.
CHINH PHỤC TIẾNG ANH – TỰ TIN KHÁM PHÁ THẾ GIỚI
Đừng để rào cản ngôn ngữ làm giảm trải nghiệm của bạn. Tham gia cộng đồng học viên tại Ông Giáo Vlog để nâng trình ngay hôm nay.
📞 Hotline: 090.6936.019
🌐 Website: Https://onggiaovlog.com
BY Tiếng Anh Thầy Nguyên

