Báo động đỏ THPT 2026: Kế hoạch ôn tập Tiếng Anh cấp tốc cho giai đoạn nước rút

Thời gian đếm ngược đến kỳ thi THPT Quốc gia 2026 đang ngắn lại. Nếu mục tiêu của bạn chỉ là 7-8 điểm, việc nắm chắc sách giáo khoa là đủ. Nhưng để chạm tay vào điểm 9+, sự chăm chỉ phải đi kèm với chiến thuật giải quyết triệt để 10% số câu hỏi phân loại cao trong đề. Giai đoạn nước rút không phải lúc để học dàn trải, mà là lúc xoáy sâu vào các “vùng cấm địa” của đề thi.

Nhận diện và phá đảo các câu hỏi “Tử thần” (Phân loại 9+)

Để lấy được mức điểm xuất sắc, bạn bắt buộc phải vượt qua 3 chốt chặn khó nhất của đề thi. Dưới đây là phân tích cấu trúc và chiến thuật cho từng dạng:

1. Đọc hiểu suy luận (Inference & Writer’s Tone)

Đây là dạng bài “bào” thời gian và dễ sai nhất. Các câu hỏi phân loại cao không bao giờ bê nguyên văn từ đoạn văn xuống đáp án (paraphrasing cực mạnh).

  • Dấu hiệu nhận biết: Các câu hỏi bắt đầu bằng “It can be inferred from the passage that…” hoặc “What is the author’s tone in paragraph…?”

  • Bẫy thường gặp: Đáp án có chứa từ vựng y hệt trong bài đọc nhưng ý nghĩa đã bị bóp méo (True but Not Given), hoặc đáp án mang tính tuyệt đối hóa (always, never, completely).

  • Chiến thuật: Không đọc dịch từng từ. Dùng kỹ thuật Scanning tìm từ khóa, sau đó đọc kỹ 2 câu trước và sau từ khóa đó để hiểu ngữ cảnh. Cảnh giác cao độ với các từ mang tính nhượng bộ (although, however, nevertheless) vì đáp án thường nằm ngay sau chúng.

2. Từ vựng vận dụng cao (Idioms & Collocations)

Đề thi THPT 2026 dự kiến sẽ tiếp tục xoáy sâu vào khả năng ghép từ tự nhiên của người bản xứ thay vì chỉ kiểm tra từ vựng đơn lẻ.

  • Dấu hiệu nhận biết: Câu trắc nghiệm điền từ yêu cầu chọn 1 trong 4 từ có nghĩa tiếng Việt na ná nhau, hoặc điền một từ vào cụm thành ngữ cố định.

  • Bẫy thường gặp: Học sinh thường dịch sang tiếng Việt thấy từ nào cũng hợp lý, nhưng tiếng Anh chỉ chấp nhận 1 sự kết hợp duy nhất (Ví dụ: do homework chứ không phải make homework).

  • Chiến thuật: Ngừng học từ vựng đơn lẻ. Giai đoạn này chỉ học từ theo cụm (Chunks). Thu thập ngay một sổ tay ghi chép các Idioms và Collocations thường xuất hiện trên báo chí hoặc đề thi thử của các trường chuyên.

3. Ngữ pháp nâng cao (Đảo ngữ & Câu điều kiện hỗn hợp)

Nếu ngữ pháp cơ bản giúp bạn lấy 7 điểm, thì những câu ghép cấu trúc phức tạp sẽ quyết định điểm 9.

  • Dấu hiệu nhận biết: Câu bắt đầu bằng các trạng từ phủ định (Hardly, Scarcely, Not only, Only after) hoặc các tình huống trái thực tế kết hợp cả quá khứ và hiện tại.

  • Chiến thuật: Thuộc nằm lòng công thức nhưng phải hiểu bản chất thì. Với đảo ngữ, luôn nhớ quy tắc Trạng từ phủ định + Trợ động từ + S + V. Với câu điều kiện hỗn hợp, xác định rõ đâu là mốc thời gian của nguyên nhân (quá khứ) và kết quả (hiện tại).

Kế hoạch ôn tập cấp tốc (30 – 45 ngày cuối)

Giai đoạn Nhiệm vụ trọng tâm Tần suất
Giai đoạn 1: Vá lỗ hổng Tổng hợp toàn bộ lỗi sai từ các đề đã làm. Viết rõ lý do sai (do từ vựng, do bất cẩn, hay không hiểu cấu trúc). Hàng ngày
Giai đoạn 2: Luyện đề thực chiến Bấm giờ làm đề nghiêm ngặt trong 50 phút. Rèn kỹ năng tô trắc nghiệm và phân bổ thời gian (để lại 15 phút cuối cho bài đọc hiểu khó nhất). 3-4 đề/tuần
Giai đoạn 3: Tối ưu điểm số Chỉ ôn lại sổ tay Collocations/Idioms và các cấu trúc ngữ pháp ngoại lệ. Không nạp thêm kiến thức mới, tập trung giữ vững tâm lý. 1 tuần trước thi

Chặng đường bứt phá điểm 9+ Tiếng Anh THPT 2026 đòi hỏi sự lạnh lùng khi phân tích lỗi sai và tốc độ khi xử lý câu hỏi. Đừng để những bẫy nhỏ cản bước bạn đến với ngôi trường Đại học mơ ước.

 “10 Collocations “ăn điểm” phân loại cao”

  1. Take a heavy toll on sb/sth: Gây ra hậu quả, thiệt hại nặng nề (đặc biệt về sức khỏe, tài nguyên).

    • Ví dụ: The strict study schedule took a heavy toll on his mental health.

  2. Bear a striking resemblance to sb/sth: Cực kỳ giống với ai/cái gì (giống như đúc).

    • Ví dụ: The new student bears a striking resemblance to my old friend.

  3. Pay somebody a compliment on sth: Khen ngợi ai đó về điều gì.

    • Ví dụ: The teacher paid him a compliment on his excellent essay.

  4. Lend a sympathetic ear (to sb): Lắng nghe ai đó với sự cảm thông, chia sẻ.

    • Ví dụ: Whenever I have a problem, she always lends a sympathetic ear.

  5. Have/Exert a profound impact/influence on sth: Có tác động, ảnh hưởng sâu sắc đến cái gì.

    • Ví dụ: Artificial Intelligence will exert a profound impact on the future job market.

  6. Bridge the gap: Thu hẹp khoảng cách (về thế hệ, giàu nghèo, kỹ năng).

    • Ví dụ: The government is taking measures to bridge the gap between the rich and the poor.

  7. Come to terms with sth: Dần chấp nhận một sự thật (thường là buồn bã, khó khăn).

    • Ví dụ: It took him a long time to come to terms with his failure.

  8. Shed light on sth: Làm sáng tỏ, cung cấp thêm thông tin cho một vấn đề.

    • Ví dụ: The recent research has shed new light on the causes of the disease.

  9. Draw inspiration from sth: Lấy/tìm thấy cảm hứng từ đâu.

    • Ví dụ: The artist drew inspiration from traditional Vietnamese folk music.

  10. Strike a balance (between A and B): Tìm được sự cân bằng (giữa hai thứ đối lập).

    • Ví dụ: It’s difficult to strike a balance between studying for exams and relaxing.

Chặng đường bứt phá điểm 9+ Tiếng Anh THPT 2026 đòi hỏi sự lạnh lùng khi phân tích lỗi sai và tốc độ khi xử lý câu hỏi. Đừng để những bẫy nhỏ cản bước bạn đến với ngôi trường Đại học mơ ước.

By Tiếng Anh Thầy Nguyên