Trong tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng về thời trang không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn giúp bạn thể hiện phong cách cá nhân và hiểu rõ hơn về ngành công nghiệp thời trang.
Dưới đây là 20 từ vựng chủ đề “thời trang” cùng với ví dụ minh họa và phát âm giúp bạn hiểu rõ và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1. Fashion (/ˈfæʃən/)
-
Phát âm: /ˈfæʃən/
-
Ví dụ: Fashion changes every season. (Thời trang thay đổi mỗi mùa.)
2. Style (/staɪl/)
-
Phát âm: /staɪl/
-
Ví dụ: She has a unique fashion style. (Cô ấy có phong cách thời trang độc đáo.)
3. Outfit (/ˈaʊtfɪt/)
-
Phát âm: /ˈaʊtfɪt/
-
Ví dụ: I love your outfit today. (Tôi thích trang phục của bạn hôm nay.)
4. Trend (/trɛnd/)
-
Phát âm: /trɛnd/
-
Ví dụ: This season’s biggest fashion trend is oversized jackets. (Xu hướng thời trang lớn nhất của mùa này là áo khoác rộng.)
5. Clothing (/ˈkloʊðɪŋ/)
-
Phát âm: /ˈkloʊðɪŋ/
-
Ví dụ: She enjoys designing clothing for young people. (Cô ấy thích thiết kế trang phục cho giới trẻ.)
6. Accessories (/əkˈsɛsəriːz/)
-
Phát âm: /əkˈsɛsəriːz/
-
Ví dụ: You should add some accessories to complete your outfit. (Bạn nên thêm một vài phụ kiện để hoàn thiện trang phục của mình.)
7. Shoes (/ʃuːz/)
-
Phát âm: /ʃuːz/
-
Ví dụ: Her new shoes are stunning. (Đôi giày mới của cô ấy thật tuyệt vời.)
8. Jacket (/ˈdʒækɪt/)
-
Phát âm: /ˈdʒækɪt/
-
Ví dụ: He wore a leather jacket to the concert. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da đến buổi hòa nhạc.)
9. Dress (/drɛs/)
-
Phát âm: /drɛs/
-
Ví dụ: She bought a new dress for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho buổi tiệc.)
10. Suit (/suːt/)
-
Phát âm: /suːt/
-
Ví dụ: He always wears a suit to work. (Anh ấy luôn mặc vest đến công sở.)
11. T-shirt (/ˈtiːʃɜːrt/)
-
Phát âm: /ˈtiːʃɜːrt/
-
Ví dụ: I like wearing a T-shirt on casual days. (Tôi thích mặc áo thun vào những ngày thoải mái.)
12. Skirt (/skɜːrt/)
-
Phát âm: /skɜːrt/
-
Ví dụ: She wears a skirt to work every day. (Cô ấy mặc váy đi làm mỗi ngày.)
13. Jeans (/dʒiːnz/)
-
Phát âm: /dʒiːnz/
-
Ví dụ: These jeans are too tight for me. (Những chiếc quần jeans này quá chật đối với tôi.)
14. Blouse (/blaʊs/)
-
Phát âm: /blaʊs/
-
Ví dụ: She wore a silk blouse to the meeting. (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi lụa đến cuộc họp.)
15. Fashionable (/ˈfæʃənəbl/)
-
Phát âm: /ˈfæʃənəbl/
-
Ví dụ: She always looks so fashionable at work. (Cô ấy luôn trông rất hợp thời trang ở công sở.)
16. Casual (/ˈkæʒuəl/)
-
Phát âm: /ˈkæʒuəl/
-
Ví dụ: We can wear casual clothes to the meeting. (Chúng ta có thể mặc đồ thoải mái cho cuộc họp.)
17. Elegant (/ˈɛlɪɡənt/)
-
Phát âm: /ˈɛlɪɡənt/
-
Ví dụ: She looked elegant in her evening gown. (Cô ấy trông thanh lịch trong bộ váy dạ hội của mình.)
18. Vintage (/ˈvɪntɪdʒ/)
-
Phát âm: /ˈvɪntɪdʒ/
-
Ví dụ: I love vintage clothes; they’re timeless. (Tôi thích đồ cổ điển; chúng luôn hợp mốt.)
19. Brand (/brænd/)
-
Phát âm: /brænd/
-
Ví dụ: She bought a brand new pair of shoes. (Cô ấy đã mua một đôi giày mới từ thương hiệu.)
20. Runway (/ˈrʌnweɪ/)
-
Phát âm: /ˈrʌnweɪ/
-
Ví dụ: The models walked down the runway during Fashion Week. (Các người mẫu sải bước trên sàn diễn trong Tuần lễ Thời trang.)
Bài viết này hy vọng đã cung cấp cho bạn một danh sách hữu ích các từ vựng tiếng anh về “thời trang” để bạn có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện hoặc tình huống thực tế.