Trọn Bộ Từ Vựng & Idioms “Ăn Điểm” Tuyệt Đối Trong IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm tới 25% tổng số điểm. Việc sở hữu một kho từ vựng và idioms IELTS Speaking phong phú không chỉ giúp bạn diễn đạt trôi chảy mà còn là “vũ khí” tối thượng để chinh phục các band điểm cao như 7.0+.

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng và thành ngữ (idioms) “ăn điểm” tuyệt đối, dễ dàng áp dụng cho nhiều chủ đề khác nhau!

1. Tại sao Idioms và Từ vựng nâng cao lại quan trọng?

Giám khảo IELTS luôn tìm kiếm sự tự nhiên và linh hoạt trong cách bạn sử dụng ngôn ngữ. Việc dùng đúng các cụm từ (collocations) và thành ngữ (idioms) cho thấy bạn có khả năng giao tiếp gần giống với người bản xứ. Tuy nhiên, bí quyết ở đây là “Sử dụng đúng ngữ cảnh” thay vì cố nhồi nhét những từ vựng quá phức tạp mà bạn không hiểu rõ.

2. Tổng hợp Từ Vựng IELTS Speaking “Ăn Điểm” Theo Chủ Đề

Dưới đây là một số cụm từ vựng (collocations) đắt giá được chia theo các chủ đề quen thuộc nhất trong Part 1 và Part 2:

Chủ đề Work & Study (Công việc & Học tập)

  • To have a heavy workload: Có khối lượng công việc/bài vở lớn.

  • A lucrative income: Mức thu nhập khủng/hấp dẫn.

  • To meet deadlines: Hoàn thành hạn chót.

  • To fall behind with your studies: Bị tụt hậu trong việc học.

Chủ đề Hobbies & Free Time (Sở thích & Thời gian rảnh)

  • To be an avid reader/traveler: Là một người cực kỳ đam mê đọc sách/du lịch.

  • To let my hair down: Thư giãn, xõa (sau những giờ làm việc căng thẳng).

  • To take up a new hobby: Bắt đầu một sở thích mới.

  • To have a thirst for adventure: Niềm khao khát phiêu lưu.

Chủ đề Environment (Môi trường)

  • To be environmentally friendly: Thân thiện với môi trường.

  • To reduce our carbon footprint: Giảm thiểu lượng khí thải carbon.

  • To face severe environmental issues: Đối mặt với các vấn đề môi trường nghiêm trọng.

3. Top Idioms IELTS Speaking Giúp Nâng Band Nhanh Chóng

Thêm 1-2 idioms vào bài nói của bạn, đặc biệt ở Part 2 và Part 3, sẽ khiến câu trả lời của bạn ấn tượng hơn rất nhiều:

  • Once in a blue moon: Rất hiếm khi xảy ra.

    • Ví dụ: I only go to the cinema once in a blue moon.

  • Over the moon: Cực kỳ sung sướng, hạnh phúc.

    • Ví dụ: I was over the moon when I passed the exam.

  • A piece of cake: Rất dễ dàng.

    • Ví dụ: For me, learning to ride a bike was a piece of cake.

  • Under the weather: Cảm thấy không khỏe.

    • Ví dụ: I’m feeling a bit under the weather today, so I’ll stay home.

  • To cost an arm and a leg: Rất đắt đỏ.

    • Ví dụ: I’d love to buy a Ferrari, but it costs an arm and a leg.

  • To bear in mind: Ghi nhớ điều gì đó.

    • Ví dụ: You should bear in mind that hard work pays off.

4. Lưu ý “Vàng” Khi Sử Dụng Từ Vựng & Idioms

Để những từ vựng và idioms IELTS Speaking trên thực sự phát huy tác dụng, bạn cần nhớ 3 quy tắc sau:

  1. Hiểu rõ ngữ cảnh: Tuyệt đối không dùng idioms dùng cho văn nói (informal) vào bài thi IELTS Writing.

  2. Phát âm chuẩn (Pronunciation): Từ vựng hay đến đâu mà phát âm sai thì giám khảo cũng không thể cho bạn điểm.

  3. Sử dụng có chừng mực: Đừng biến bài nói của mình thành một “nồi lẩu thập cẩm” chứa đầy idioms. Hãy dùng 1-2 thành ngữ một cách tự nhiên nhất.

By Tiếng Anh Thầy Nguyên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *