Tổng hợp 10 Idioms “ăn điểm” trong IELTS Speaking chủ đề Education

Chủ đề Education (Giáo dục) là một trong những topic “quốc dân” xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong cả 3 phần của bài thi IELTS Speaking. Để gây ấn tượng với giám khảo và nâng band điểm tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng), việc sử dụng thành ngữ (idioms) một cách tự nhiên là vô cùng cần thiết.

Dưới đây là tổng hợp 10 idioms IELTS Speaking chủ đề Education cực chất giúp bạn tự tin “ghi điểm” trong phòng thi.

1. Hit the books

  • Ý nghĩa: Bắt đầu học tập một cách nghiêm túc, tập trung cao độ (thường là để chuẩn bị cho kỳ thi).

  • Ví dụ: “I have a crucial exam next week, so I need to hit the books this weekend instead of hanging out with my friends.”

2. Pass with flying colors

  • Ý nghĩa: Vượt qua một kỳ thi hoặc bài kiểm tra với số điểm rất cao, xuất sắc.

  • Ví dụ: “Despite her anxiety, Sarah passed her university entrance exam with flying colors.”

3. Burn the midnight oil

  • Ý nghĩa: Thức rất khuya để học bài hoặc làm việc.

  • Ví dụ: “During the finals week, most students have to burn the midnight oil to complete their assignments on time.”

4. Bookworm

  • Ý nghĩa: “Mọt sách” – chỉ người rất thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc đọc.

  • Ví dụ: “My brother is a real bookworm; you will always find him reading something in the library.”

5. Learn (something) by heart

  • Ý nghĩa: Học thuộc lòng từng chữ một.

  • Ví dụ: “In primary school, we were required to learn all the multiplication tables by heart.”

6. Cover a lot of ground

  • Ý nghĩa: Học, thảo luận hoặc nghiên cứu được một lượng lớn kiến thức, thông tin.

  • Ví dụ: “The history professor speaks so fast because he has to cover a lot of ground in just one semester.”

7. Teacher’s pet

  • Ý nghĩa: “Học trò cưng” – học sinh được giáo viên ưu ái, yêu thích nhất (đôi khi mang ý nghĩa hơi mỉa mai từ bạn bè).

  • Ví dụ: “Tommy was always the teacher’s pet because he always volunteered to clean the board.”

8. Skip class / Play truant

  • Ý nghĩa: Trốn học, cúp học.

  • Ví dụ: “He used to play truant a lot in high school, which severely affected his academic performance.”

9. Drop out of school

  • Ý nghĩa: Bỏ học giữa chừng (thường là đại học hoặc trung học) trước khi tốt nghiệp.

  • Ví dụ: “Due to severe financial problems, he had to drop out of school and find a full-time job.”

10. Brainstorm

  • Ý nghĩa: Động não, suy nghĩ tập thể để đưa ra ý tưởng hoặc giải quyết vấn đề.

  • Ví dụ: “Before writing the essay, our study group gathered to brainstorm some creative ideas.”


Lưu ý nhỏ cho bạn: Khi áp dụng các idioms này vào bài thi, hãy chú ý đến ngữ cảnh và ngữ điệu (intonation) để câu trả lời nghe tự nhiên nhất, tránh việc lạm dụng quá nhiều thành ngữ trong cùng một câu nhé.

Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt được target IELTS của mình!

By Tiếng Anh Thầy Nguyên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *