Hội thoại tiếng Anh tại sân bay/nhà ga: Chủ đề về quê ăn Tết

Tết Nguyên Đán là dịp cao điểm của những chuyến “Homecoming” (về quê). Dù bạn di chuyển bằng máy bay hay tàu hỏa, việc nắm vững các mẫu câu hội thoại tiếng Anh tại sân bay hoặc nhà ga là vô cùng cần thiết để chuyến đi suôn sẻ, tránh lúng túng trước đám đông hay các thông báo khẩn cấp.

Dưới đây là bộ cẩm nang giao tiếp tiếng Anh từ khâu check-in đến khi lên tàu/xe dành riêng cho dịp Tết.

1. Tại quầy làm thủ tục (Check-in Counter)

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dù ở sân bay hay nhà ga quốc tế, bạn sẽ cần xác nhận vé và ký gửi hành lý.

Mẫu câu dành cho bạn:

  • “I would like to check in for my flight/train to [Destination], please.”

    (Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay/tàu đi [Điểm đến].)

  • “Here is my ticket and passport/ID.”

    (Đây là vé và hộ chiếu/CCCD của tôi.)

  • “Do I need to weigh my hand luggage?”

    (Tôi có cần cân hành lý xách tay không?)

Mẫu câu nhân viên thường hỏi:

  • “Do you have any bags to check in?”

    (Bạn có hành lý ký gửi không?)

  • “Has anyone packed your bags for you?”

    (Có ai xếp hành lý giúp bạn không?)

  • “Here is your boarding pass.”

    (Đây là thẻ lên tàu/máy bay của bạn.)

2. Hỏi đường và Thông tin chuyến đi (Directions & Info)

Dịp Tết rất đông đúc, việc tìm đúng cửa ra (Gate) hoặc đường ray (Platform) rất quan trọng.

Mẫu câu thông dụng:

  • “Excuse me, where is Gate 15?” (Tại sân bay)

    (Xin lỗi, cổng số 15 ở đâu vậy?)

  • “Could you tell me which platform the train to Hanoi leaves from?” (Tại nhà ga)

    (Bạn có thể cho tôi biết tàu đi Hà Nội rời đi từ đường ray số mấy không?)

  • “Is the flight/train on time?”

    (Chuyến bay/tàu có đúng giờ không?)

3. Hội thoại mẫu: Chủ đề Về quê ăn Tết (Homecoming Scenario)

Tình huống: Bạn đang làm thủ tục và trò chuyện xã giao với nhân viên về lý do chuyến đi.

Staff: Good morning. May I see your ticket and ID, please?

(Chào buổi sáng. Cho tôi xem vé và giấy tờ tùy thân nhé?)

You: Good morning. Here they are. I’m so excited to go home.

(Chào bạn. Đây ạ. Tôi đang rất háo hức được về nhà.)

Staff: Is it a special occasion?

(Có dịp gì đặc biệt không?)

You: Yes, it’s for Lunar New Year. I’m going back for a family reunion.

(Vâng, là dịp Tết Nguyên Đán. Tôi về để đoàn tụ với gia đình.)

Staff: That sounds wonderful. Do you have any luggage to check in?

(Nghe tuyệt quá. Bạn có hành lý ký gửi không?)

You: Yes, just this suitcase. It’s full of Tet gifts for my parents.

(Có, chỉ vali này thôi. Nó chứa đầy quà Tết cho bố mẹ tôi.)

Staff: Place it on the scale, please… Alright, you are all set. Have a safe trip home for Tet!

(Vui lòng đặt nó lên cân… Được rồi, xong rồi nhé. Chúc bạn về quê ăn Tết thượng lộ bình an!)

4. Từ vựng “bỏ túi” mùa Tết (Vocabulary List)

Để tự tin hơn, hãy ghi nhớ các từ vựng sau:

Từ vựng (English) Nghĩa tiếng Việt (Vietnamese)
Homecoming Về quê/Về nhà
Lunar New Year (Tet) Tết Nguyên Đán
Family reunion Đoàn tụ gia đình
Baggage claim Khu nhận hành lý
Boarding pass Thẻ lên máy bay/tàu
Platform Sân ga (đường ray xe lửa)
Delay Hoãn chuyến (rất hay gặp dịp Tết)
Overweight luggage Hành lý quá cân

Lời kết

Việc chuẩn bị vốn từ vựng và các đoạn hội thoại tiếng Anh tại sân bay sẽ giúp hành trình về quê (Homecoming) của bạn bớt căng thẳng hơn rất nhiều. Đừng để rào cản ngôn ngữ làm ảnh hưởng đến niềm vui đoàn viên.

By Tiếng Anh Thầy Nguyên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *