Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, và ẩm thực chính là linh hồn của ngày lễ này. Khi đón tiếp bạn bè quốc tế, việc giới thiệu món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh sao cho vừa chính xác, vừa truyền tải được nét đẹp văn hóa là điều không hề dễ dàng.
Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ vựng và tên gọi tiếng Anh chuẩn nhất cho mâm cỗ Tết Việt.
1. Các món bánh truyền thống (Traditional Cakes)
Không có mâm cỗ Tết nào trọn vẹn nếu thiếu sự hiện diện của Bánh Chưng và Bánh Tét. Đây là hai món ăn mang tính biểu tượng quốc gia.
-
Bánh Chưng: Thường được gọi là Chung Cake. Tuy nhiên, để người nước ngoài dễ hình dung về nguyên liệu, bạn có thể dùng cụm từ Square Sticky Rice Cake.
-
Mô tả: Stuffed with mung bean and pork, wrapped in Dong leaves.
-
-
Bánh Tét: Tương tự Bánh Chưng nhưng có hình trụ, gọi là Cylindrical Sticky Rice Cake hoặc giữ nguyên Tet Cake.
-
Bánh Dày: Round Sticky Rice Cake (tượng trưng cho bầu trời).
2. Các món mặn đặc trưng (Savory Dishes)
Khi giới thiệu các món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh, các món mặn thường gây khó khăn do cách chế biến cầu kỳ. Dưới đây là cách gọi tên phổ biến:
-
Thịt kho nước dừa (Thịt kho hột vịt): Braised Pork Belly with Duck Eggs (in coconut water). Đây là món ăn “huyền thoại” của miền Nam.
-
Thịt đông: Jellied Meat / Frozen Meat. Món ăn đặc trưng của miền Bắc trong tiết trời lạnh.
-
Giò lụa / Chả lụa: Vietnamese Pork Sausage / Vietnamese Ham.
-
Nem rán / Chả giò: Fried Spring Rolls (miền Bắc gọi là Nem, miền Nam gọi là Chả giò).
-
Gỏi cuốn: Fresh Summer Rolls / Fresh Spring Rolls.
-
Canh măng: Dried Bamboo Shoot Soup.
-
Khổ qua nhồi thịt: Stuffed Bitter Melon Soup.
Mẹo nhỏ: Khi giới thiệu Khổ qua, hãy giải thích ý nghĩa cái tên: “It means the sadness will pass” (Nỗi buồn sẽ qua đi).

3. Đồ chua và Rau củ ăn kèm (Pickles and Sides)
Để cân bằng vị giác cho những món ăn nhiều đạm, người Việt luôn có các món dưa muối.
-
Dưa hành (Củ hành muối): Pickled Onions / Pickled Scallion Heads.
-
Củ kiệu: Pickled Small Leeks.
-
Dưa món: Pickled Vegetables with Fish Sauce (thường gồm đu đủ, cà rốt, củ cải).
4. Mứt Tết và Các loại hạt (Candied Fruits and Seeds)
Khay bánh kẹo ngày Tết là nơi thể hiện sự hiếu khách. Thay vì dùng từ “Jam” (thường hiểu là mứt phết bánh mì), hãy dùng Candied Fruits cho các loại mứt khô.
-
Mứt Tết (nói chung): Tet Candied Fruits.
-
Mứt Gừng: Candied Ginger.
-
Mứt Dừa: Candied Coconut Ribbons.
-
Mứt Hạt Sen: Candied Lotus Seeds.
-
Hạt dưa: Dried Watermelon Seeds.
-
Hạt bí: Pumpkin Seeds.
-
Hạt hướng dương: Sunflower Seeds.

5. Mâm ngũ quả (The Five-Fruit Tray)
Cuối cùng, không thể thiếu Five-Fruit Tray trên bàn thờ gia tiên. Tùy theo vùng miền mà các loại quả sẽ khác nhau:
-
Mãng cầu: Custard Apple / Soursop.
-
Sung: Fig.
-
Dừa: Coconut.
-
Đu đủ: Papaya.
-
Xoài: Mango.
Việc gọi đúng tên các món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp mà còn là cách tuyệt vời để quảng bá ẩm thực Việt Nam ra thế giới. Chúc bạn và gia đình một năm mới An Khang Thịnh Vượng!
By Tiếng Anh Thầy Nguyên.

