Giải thích 10 điều kiêng kỵ (Taboos) ngày Tết bằng tiếng Anh: Tại sao không được quét nhà?

Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất tại Việt Nam. Bên cạnh niềm vui sum họp, người Việt còn có những quy tắc tâm linh nghiêm ngặt để đảm bảo một năm mới may mắn. Nếu bạn đang muốn giải thích những phong tục này cho bạn bè quốc tế, hãy tham khảo ngay cách diễn đạt Tet holiday taboos (những điều kiêng kỵ ngày Tết) bằng tiếng Anh dưới đây.

1. Why shouldn’t you sweep the house? (Tại sao không được quét nhà?)

Đây là điều kiêng kỵ nổi tiếng nhất. Trong văn hóa Việt, hành động quét nhà ngày mùng 1 Tết đồng nghĩa với việc quét đi tài lộc.

  • English Explanation:

    “Vietnamese people believe that sweeping the floor on the first day of the Lunar New Year is strictly forbidden. It symbolizes sweeping away the good luck and wealth of the family.”

  • Key Vocabulary:

    • Sweep the floor: Quét nhà

    • Broom: Cái chổi

    • Sweep away wealth: Quét đi tài lộc

2. Don’t break glassware or ceramics (Kiêng làm vỡ đồ đạc)

Tiếng đổ vỡ được coi là điềm báo của sự chia ly và xui xẻo.

  • English Explanation: Breaking a bowl, plate, or glass is considered a bad omen. It suggests a “broken” relationship or bad luck for the coming year.

3. Avoid wearing black or white clothing (Tránh mặc đồ đen trắng)

Ngày Tết là ngày của sắc màu rực rỡ. Đen và trắng thường gợi nhắc đến đám tang.

  • English Explanation: Black and white are typically associated with funerals and mourning in Vietnamese culture. Instead, people prefer wearing bright colors like red (for luck) and yellow (for prosperity).

4. Don’t argue or shout (Không cãi vã, to tiếng)

Giữ hòa khí là điều quan trọng nhất để cả năm êm ấm.

  • English Explanation: Everyone tries to remain calm and happy. Arguing, shouting, or crying is believed to bring negative energy and sadness to the household for the entire year.

5. Avoid borrowing or lending money (Kiêng vay hoặc cho vay tiền)

Việc này ảnh hưởng đến dòng chảy tài chính của cả năm.

  • English Explanation: People avoid borrowing or lending money during the first days of Tet. Borrowing means you will be in debt all year, while lending signifies “giving away” your own fortune.

6. Don’t eat unlucky foods (Kiêng ăn món xui)

Một số món ăn ngon nhưng tên gọi hoặc tính chất của chúng bị coi là “đen”.

  • English Explanation: Some foods are avoided because of their meaning. For example:

    • Duck (Vịt): Associated with being slow or “bad luck” in business.

    • Shrimp (Tôm): Moving backwards creates setbacks.

    • Squid (Mực): “Black as ink” (đen như mực), meaning a dark future.

7. Don’t give away water or fire (Kiêng cho lửa và nước)

Lửa tượng trưng cho sự ấm áp/may mắn, nước tượng trưng cho tiền tài.

  • English Explanation: Fire symbolizes the warmth and soul of the family, while water symbolizes wealth (Money flows like water). Giving them away is like giving away your luck and money.

8. Don’t say negative words (Kiêng nói điều xui xẻo)

Lời nói đầu năm linh ứng cho cả năm.

  • English Explanation: Words related to death, sickness, or failure are strictly avoided. People only exchange wishes for health, prosperity, and longevity.

9. Avoid waking people up (Kiêng đánh thức người khác)

Người bị gọi dậy sẽ bị hối thúc cả năm.

  • English Explanation: Never wake someone up on the first day of Tet. It is believed that if you do, that person will be rushed and pressured by others throughout the year.

10. Be careful with “First Footing” (Cẩn thận chuyện Xông đất)

Người đầu tiên bước vào nhà rất quan trọng.

  • English Explanation: The first person to enter the house after New Year’s Eve determines the family’s luck. If your zodiac sign is not compatible with the host, you should not be the first guest (First Footer).


Tổng kết từ vựng (Vocabulary Summary)

Để nói về Tet holiday taboos tự nhiên hơn, bạn hãy ghi nhớ các cụm từ sau:

  • Taboo / Superstition: Điều kiêng kỵ / Sự mê tín

  • Bad omen: Điềm gở

  • Ward off bad luck: Xua đuổi vận xui

  • Prosperity: Sự thịnh vượng

  • Ancestral altar: Bàn thờ tổ tiên

Hy vọng bài viết này giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu văn hóa Tết Việt Nam bằng tiếng Anh!

By Tiếng Anh Thầy Nguyên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *