Bạn có bao giờ cảm thấy lúng túng khi bước vào một nhà hàng Tây, cầm thực đơn lên nhưng không biết phải gọi món thế nào? Đừng lo, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh nhà hàng sẽ giúp bạn phá bỏ rào cản ngôn ngữ và tận hưởng bữa ăn trọn vẹn.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các từ vựng và mẫu câu “thần thánh” giúp bạn order (gọi món) chuyên nghiệp như người bản xứ.
1. Từ vựng tiếng Anh nhà hàng theo loại hình bàn tiệc
Trước khi gọi món, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của một bữa ăn phương Tây để không bị “ngợp” trước thực đơn.
-
Appetizer / Starter: Món khai vị (thường là súp, salad hoặc món ăn nhẹ).
-
Main course / Entrée: Món chính (món quan trọng nhất của bữa ăn).
-
Dessert: Món tráng miệng (bánh ngọt, kem, trái cây…).
-
Beverage / Drink: Đồ uống.
-
Signature dish: Món tủ/Món đặc biệt của nhà hàng (nên thử).
-
Today’s special: Món đặc biệt trong ngày.
2. Từ vựng về cách chế biến và mùi vị (Quan trọng)
Để gọi được món ăn đúng ý, bạn nhất định phải biết những từ vựng tiếng Anh nhà hàng mô tả cách nấu và hương vị dưới đây:
Cách chế biến (Cooking methods)
-
Fried: Chiên/Rán.
-
Grilled: Nướng (trên vỉ).
-
Steamed: Hấp.
-
Boiled: Luộc.
-
Stir-fried: Xào.
-
Roasted: Quay.
-
Stewed: Hầm/Ninh.
Mức độ chín của bít tết (Steak levels)
-
Rare: Tái (bên trong còn đỏ tươi).
-
Medium rare: Tái chín (bên trong hồng, mềm).
-
Medium: Chín vừa.
-
Well-done: Chín kỹ.
Mùi vị (Taste)
-
Spicy / Hot: Cay.
-
Salty: Mặn.
-
Sweet: Ngọt.
-
Sour: Chua.
-
Bitter: Đắng.
-
Bland: Nhạt nhẽo.
-
Greasy: Béo ngậy, nhiều dầu mỡ.

3. Mẫu câu gọi món (Order) chuẩn như người bản xứ
Thay vì chỉ chỉ tay vào menu và nói “This one” (Cái này), hãy sử dụng những mẫu câu sau để thể hiện sự lịch thiệp và sành điệu:
Khi muốn xem thực đơn
-
Could I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn được không?)
-
Do you have any recommendations? (Bạn có gợi ý món nào ngon không?)
Khi bắt đầu gọi món
-
I would like to order… (Tôi muốn gọi món…)
-
I’ll have the… (Tôi sẽ dùng món…)
-
Could I have the… instead of…? (Tôi có thể đổi món… thay vì… được không?)
Ví dụ thực tế:
“I’ll have the grilled salmon, please. And could you make it less spicy?” (Tôi sẽ dùng cá hồi nướng. Và bạn có thể làm bớt cay được không?)
4. Các tình huống phát sinh và thanh toán
Trong quá trình dùng bữa, nếu cần hỗ trợ hoặc thanh toán, hãy dùng những mẫu câu từ vựng tiếng Anh nhà hàng sau:
-
Khi món ăn có vấn đề: Excuse me, but this isn’t what I ordered. (Xin lỗi, nhưng đây không phải món tôi gọi).
-
Khi muốn gọi thanh toán: Can I have the bill, please? (Làm ơn cho tôi xin hóa đơn).
-
Hỏi về phương thức trả tiền: Do you accept credit cards? (Nhà hàng có nhận thẻ tín dụng không?)
CHINH PHỤC TIẾNG ANH – TỰ TIN KHÁM PHÁ THẾ GIỚI
Đừng để rào cản ngôn ngữ làm giảm trải nghiệm của bạn. Tham gia cộng đồng học viên tại Ông Giáo Vlog để nâng trình Speaking ngay hôm nay.
📞 Hotline: 090.6936.019
🌐 Website: Https://onggiaovlog.com
By Tiếng Anh Thầy Nguyên

