Năm mới là thời điểm tuyệt vời để gửi trao những lời chúc tốt đẹp. Thay vì chỉ nói “Good luck” hay “Success” đơn thuần, việc sử dụng các idioms về sự may mắn và thành công sẽ giúp lời chúc của bạn trở nên “sành điệu”, tự nhiên và ấn tượng hơn rất nhiều.
Dưới đây là 10 thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất để nói về vận may và sự thịnh vượng mà bạn nên “bỏ túi” ngay dịp Tết này.
1. Break a leg
Mặc dù nghĩa đen nghe có vẻ đáng sợ (“gãy chân”), nhưng đây là câu chúc may mắn kinh điển, thường dùng trước khi ai đó bắt đầu một dự án mới hoặc trình diễn trên sân khấu.
-
Ý nghĩa: Chúc may mắn!
-
Ví dụ: You have an important presentation regarding the new plan next week. Break a leg! (Tuần sau bạn có bài thuyết trình quan trọng về kế hoạch mới. Chúc may mắn nhé!)
2. Hit the jackpot
Đây là idiom may mắn và thành công rất được ưa chuộng vào dịp năm mới, ám chỉ việc thắng lớn về tài chính.
-
Ý nghĩa: Trúng số độc đắc, vớ bở, thành công lớn về tiền bạc bất ngờ.
-
Ví dụ: I hope you hit the jackpot in your new business venture this year. (Tôi hy vọng bạn sẽ thắng lớn trong dự án kinh doanh mới vào năm nay.)
3. The sky is the limit
Nếu bạn muốn chúc ai đó đạt được thành tựu vô hạn, không có rào cản nào ngăn cản được họ, hãy dùng cụm từ này.
-
Ý nghĩa: Không có giới hạn nào cả (thành công vô tận).
-
Ví dụ: With your talent and determination, the sky is the limit. (Với tài năng và sự quyết tâm của bạn, sẽ chẳng có giới hạn nào ngăn được bạn cả.)
4. Keep your fingers crossed
Hành động bắt chéo ngón tay là biểu tượng cầu may phổ biến ở phương Tây.
-
Ý nghĩa: Cầu mong điều may mắn sẽ đến.
-
Ví dụ: I’m keeping my fingers crossed that you get the promotion. (Tôi đang cầu mong cho bạn nhận được sự thăng chức đó.)
5. Midas touch
Xuất phát từ huyền thoại về vua Midas – người chạm vào cái gì thì cái đó biến thành vàng.
-
Ý nghĩa: Có khả năng kiếm ra tiền dễ dàng, kinh doanh mát tay.
-
Ví dụ: He seems to have the Midas touch; every company he invests in becomes profitable. (Anh ấy dường như có bàn tay vàng; mọi công ty anh ấy đầu tư vào đều sinh lời.)
6. With flying colors
Đây là thành ngữ tuyệt vời để chúc các sĩ tử hoặc những người sắp có bài kiểm tra năng lực quan trọng trong năm mới.
-
Ý nghĩa: Thành công rực rỡ, đạt điểm xuất sắc.
-
Ví dụ: I’m sure you will pass the university entrance exam with flying colors. (Tôi tin chắc bạn sẽ đậu đại học với kết quả xuất sắc.)
7. Strike gold
Tương tự như “Hit the jackpot”, cụm từ này nhấn mạnh vào khoảnh khắc tìm thấy thành công hoặc sự giàu có.
-
Ý nghĩa: Gặt hái thành công, kiếm được nhiều tiền/cơ hội tốt.
-
Ví dụ: She struck gold with her latest best-selling novel. (Cô ấy đã gặt hái thành công vang dội với cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất mới đây.)
8. Land on your feet
Cuộc sống không phải lúc nào cũng êm đềm, nhưng quan trọng là khả năng vượt qua khó khăn. Đây là lời chúc về sự bản lĩnh.
-
Ý nghĩa: Phục hồi nhanh chóng sau thất bại, tai qua nạn khỏi.
-
Ví dụ: Don’t worry about the changes; you always land on your feet. (Đừng lo về những thay đổi; bạn luôn vững vàng vượt qua mọi chuyện mà.)
9. Third time’s a charm
Một lời động viên tuyệt vời cho những ai đang kiên trì theo đuổi mục tiêu dù đã từng thất bại.
-
Ý nghĩa: Lần thứ 3 sẽ thành công (Quá tam ba bận).
-
Ví dụ: I failed twice, but third time’s a charm! (Tôi đã thất bại hai lần, nhưng lần thứ ba chắc chắn sẽ thành công!)
10. Dressed for success
Năm mới là dịp để thay đổi diện mạo và phong thái để đón nhận cơ hội mới.
-
Ý nghĩa: Ăn mặc chỉn chu, chuyên nghiệp để sẵn sàng thành công.
-
Ví dụ: He walked into the interview room, dressed for success. (Anh ấy bước vào phòng phỏng vấn với vẻ ngoài chỉn chu, sẵn sàng để thành công.)
BY Tiếng Anh Thầy Nguyên

